translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đánh đầu" (1件)
đánh đầu
日本語 ヘディングする
Justin Garcia băng vào tầm thấp đánh đầu cận thành mở tỷ số.
ジャスティン・ガルシアが低い位置から飛び込み、至近距離でヘディングして先制点を挙げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đánh đầu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đánh đầu" (3件)
Justin Garcia băng vào tầm thấp đánh đầu cận thành mở tỷ số.
ジャスティン・ガルシアが低い位置から飛び込み、至近距離でヘディングして先制点を挙げた。
Justin Garcia đánh đầu cận thành mở tỷ số cho SLNA.
ジャスティン・ガルシアが至近距離でヘディングしてSLNAの先制点を挙げた。
Cầu thủ đã bật cao đánh đầu vào lưới.
選手は高く跳び上がってヘディングでゴールを決めた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)